Quy trình phối hợp giữa Revit và Tekla (Workflow) hiệu quả đóng vai trò quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô hình và hiệu quả trong triển khai kết cấu. Vậy workflow Revit Tekla thực hiện như thế nào để đảm bảo chính xác, hạn chế xung đột dữ liệu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về quy trình phối hợp giữa Revit và Tekla.

Vì sao cần phối hợp Revit và Tekla (Workflow) trong quy trình BIM

Trong quy trình BIM (Building Information Modeling) hiện đại, việc phối hợp giữa Revit và Tekla đóng vai trò quan trọng để đảm bảo mô hình công trình được phát triển đồng bộ từ giai đoạn thiết kế đến triển khai chi tiết.

Mỗi phần mềm, vì vậy việc xây dựng workflow phối hợp Revit – Tekla giúp tận dụng tối đa khả năng của từng phần mềm, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu trong toàn bộ vòng đời dự án.

  • Giảm thiểu xung đột (Clash Detection): Việc link mô hình Tekla vào Revit giúp phát hiện sớm các va chạm giữa kết cấu thép phức tạp với hệ thống đường ống MEP, tránh lãng phí chi phí sửa chữa tại công trường.
  • Tăng độ chính xác trong chế tạo: Dữ liệu từ Tekla có thể xuất trực tiếp sang các máy CNC, đảm bảo sai số gần như bằng không, điều mà các mô hình thiết kế sơ bộ khó lòng đáp ứng.
  • Tiết kiệm thời gian chỉnh sửa thủ công: Thay vì phải dựng lại mô hình từ đầu, việc kế thừa dữ liệu qua định dạng IFC hoặc các Plugin chuyên dụng giúp dòng thông tin chảy xuyên suốt, loại bỏ các thao tác nhập liệu lặp lại.

Các phương thức trao đổi dữ liệu phổ biến hiện nay

Định dạng IFC (Industry Foundation Classes)

Tekla Structures và Autodesk Revit hỗ trợ cộng tác tệp BIM định dạng mở (tệp IFC theo tiêu chuẩn ISO 16739:2013), giúp việc cộng tác BIM trở nên đơn giản và hiệu quả. Đây là phương pháp được ưu tiên để chuyển giao các mô hình 3D giàu dữ liệu giữa hai phần mềm.

Trong trường hợp người dùng Revit không muốn sử dụng tệp IFC, Tekla Structures (từ phiên bản 2019 trở đi) có thể tạo tệp .rvt theo yêu cầu (cũng như các định dạng khác như 3D DWG, 3D DGN, v.v.).

Tệp .rvt này có một số hạn chế:

  • Sử dụng Plugin/Add-ins: Giới thiệu các công cụ hỗ trợ như Tekla Revit Sharing hoặc BIM Track.
  • Giống như tất cả các tệp Revit khác, không có gì đảm bảo rằng các phiên bản Revit trong tương lai sẽ có thể đọc được tệp này – vì vậy nó không phù hợp để lưu trữ. Các tệp IFC dựa trên văn bản và phù hợp để lưu trữ.
  • Các bản vẽ, hình chiếu, bảng biểu, v.v. không được bao gồm trong tệp .rvt nhưng có thể được đưa vào ngân hàng dự án (ví dụ: BIM360) dưới dạng tệp PDF.
  • Các nhóm đối tượng được xây dựng từ các đối tượng Tekla, nhưng có thể khác nhau về tên gọi so với mong muốn.

Sử dụng Plugin và Add-ins chuyên dụng

Để khắc phục những hạn chế về dung lượng hoặc sai lệch thuộc tính của tệp trung gian, các công cụ hỗ trợ như Tekla Revit Sharing hay BIM Track đã ra đời. Các Plugin này cho phép đồng bộ hóa dữ liệu thông minh hơn, hỗ trợ quản lý các thay đổi (Revision) theo thời gian thực.

Thay vì phải xuất toàn bộ mô hình, bạn có thể chỉ cập nhật các cấu kiện vừa chỉnh sửa, giúp tối ưu hóa hiệu suất máy tính và băng thông mạng. Đặc biệt, các nền tảng như BIM Track còn hỗ trợ quản lý vấn đề (Issue Tracking) trực tiếp trên giao diện của cả hai phần mềm, giúp việc phối hợp trở nên trực quan và minh bạch.

Định dạng trực tiếp (Direct Link)

Direct Link là giải pháp kết nối trực tiếp giúp nhập đối tượng từ phần mềm này sang phần mềm kia mà không qua bước trung gian phức tạp.

  • Ưu điểm: Tốc độ chuyển đổi nhanh, giữ được độ chi tiết cao và hỗ trợ ánh xạ (Mapping) các họ đối tượng (Families/Profiles) tương ứng giữa hai môi trường.
  • Nhược điểm: Phương thức này thường đòi hỏi sự tương thích tuyệt đối về phiên bản phần mềm (ví dụ: Revit 2024 và Tekla 2024). Nếu phiên bản không đồng nhất, lỗi hệ thống hoặc mất mát dữ liệu hình học rất dễ xảy ra.

Quy trình làm việc giữa Revit và Tekla Structural Designer

Tải xuống Integrator và đồng bộ hóa mô hình với Autodesk Revit:

  • Bắt đầu quá trình tích hợp trong Tekla Structural Designer hoặc Revit.
  • Đồng bộ hóa các mô hình theo cả hai hướng.
  • Tự động ánh xạ các loại mặt cắt/nhóm giữa các hệ thống mô hình.
  • Lưu các quy trình lập bản đồ tùy chỉnh
  • Lọc bỏ/thêm vào các nhóm đối tượng chính, chẳng hạn như tấm, tường và thanh giằng.
  • Tạo báo cáo nhật ký ở mỗi giai đoạn của quá trình tích hợp.
  • Theo dõi các thay đổi ở cấp độ nguyên tố bằng cách sử dụng ID duy nhất.
  • Sử dụng mã màu để xem trạng thái tích hợp.
  • Truyền đạt thông tin về lực đầu mút, khe hở bản bụng và thanh gia cường cho khung thép.

Các lưu ý quan trọng để tránh lỗi khi chuyển đổi

Quá trình chuyển đổi dữ liệu giữa Revit và Tekla thường tiềm ẩn nhiều rủi ro về mất mát thông tin hoặc lỗi hiển thị. Để đảm bảo Workflow Revit Tekla diễn ra hiệu quả, các kỹ sư BIM cần nắm vững những kỹ thuật tối ưu hóa dưới đây.

  • Quản lý Mapping Profile: Thiết lập bảng ánh xạ tiết diện tương đương giữa Tekla và Revit Families để đảm bảo cấu kiện không bị biến dạng và giữ nguyên thông số khối lượng.
  • Tối ưu dung lượng: Sử dụng bộ lọc để loại bỏ các chi tiết thừa (như đường hàn, bu lông nhỏ) trước khi xuất file. Điều này giúp mô hình tổng hợp trong Revit nhẹ hơn và hoạt động ổn định.
  • Chọn phiên bản IFC: Sử dụng IFC2x3 để có độ ổn định cao nhất trên nhiều phiên bản, hoặc IFC4 nếu cần xử lý các hình học phức tạp và tối ưu dung lượng file.

Hiểu rõ workflow Revit Tekla sẽ giúp bạn thực hiện quy trình hiệu quả, tiết kiệm thời gian. Hy vọng quy trình phối hợp giữa Revit và Tekla trong bài viết của Revit Việt Nam sẽ giúp bạn tối ưu hóa công việc một cách chuyên nghiệp nhất.